ảnh hội thao trình giảng ảnh hôi thảo ảnh hội thảo quốc tế pho chu tich tinh # # # #
Chương trình đào tạo

Kết quả thi tuyển sinh hệ vừa làm vừa học ngành Luật năm 2010 tại ĐăkLăk

Khoa Luật - Đại học Huế thông báo kết quả thí sinh trúng tuyển ngành Luật hệ vừa làm vừa học năm 2010 tại ĐăkLăk


HĐTS NĂM 2010











DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC HỆ VLVH NGÀNH LUẬT NĂM 2010





ĐỊA ĐIỂM THI: TRUNG TÂM GDTX ĐAKLAK





NGÀY THI: 27 VÀ 28 THÁNG 11 NĂM 2010












STT SBD                   Họ     Tên   Ngày sinh Khu vực Đối tượng Văn Sử Địa Tổng cộng
1 301 Đặng Tuấn Anh 241285 1   6.5 7 4.5 18  
2 304 H'Diêm Buôn Krô 70789 1 1 5 6 6 17  
3 305 Y Khôn Byă 200979 1 1 3 6 3 12  
4 307 Đõ Duy Chung 51089 1   6 6 5.5 17.5  
5 308 Nguyễn Duy Cừ 50167 1 4 4 6.5 8 18.5  
6 309 Lê Hùng Cường 200884 1   4.5 6 7 17.5  
7 310 Nguyễn Cao Cường 161085 1 5 5 5.5 6 16.5  
8 311 Sầm Văn Cường 90572 1 1 6.5 6 6 18.5  
9 313 Phạm Văn Duân 70792 2NT   4 5 7 16  
10 314 Bùi Đức 20589 1   4 4.5 6 14.5  
11 315 Lê Anh Đức 70484 1   4 6 7 17  
12 316 Nguyễn Thị Phương Dung 201288 1   5.5 5.5 5.5 16.5  
13 317 Bế Minh Dũng 60266 1   5 6 5 16  
14 318 Nguyễn Công Dũng 210375 1   7 5.5 5 17.5  
15 319 Nguyễn Hùng Dũng 80185 1   4.5 6 5.5 16  
16 320 Nông Tiến Dũng 200168 1 1 6 5 6.5 17.5  
17 321 Trần Đình Dũng 71290 1   5.5 6.5 5 17  
18 322 Nguyễn Văn Duy 121289 1 5 4 6 5.5 15.5  
19 323 Đoàn Thị Duyên 250477 1   7.5 6.5 6 20  
20 325 Lê Văn Giang 230587 2NT   5 5.5 5 15.5  
21 326 Trần Lê Hương Giang 201190 1   7 6 6 19  
22 327 Nguyễn Thị Thu 30590 1   5 4 6.5 15.5  
23 328 Trần Văn Hai 230279 1   6.5 5.5 6 18  
24 329 Nguyễn Văn Hải 210688 1   8 6 6 20  
25 331 Phạm Thị Hằng 50581 1   4 5 5 14  
26 333 Nông Thị Hiển 230887 1 1 6 5 6 17  
27 334 Nguyễn Tuấn Hiệp 290390 1   4.5 5 4.5 14  
28 335 Trần Văn Hiếu 110976 1 4 4.5 5.5 4.5 14.5  
29 336 Tào Thị Hoa 101183 1   6.5 5 4 15.5  
30 337 Nguyễn Duy Hòa 51284 1   6 6 3.5 15.5  
31 338 Nguyễn Thị Thu Hồng 111085 1   7.5 6 5.5 19  
32 339 Lê Chí Kiên 300469 1   5 5 7 17  
33 340 Trần Trung Kiên 200686 1   5 7 5 17  
34 341 Phạm Văn Kiều 151268 1   4.5 6.5 6 17  
35 342 Y Bé Ktla 70772 1 1 3.5 3 5 11.5  
36 343 Hồ Văn Lâm 101189 2NT   4.5 6 6 16.5  
37 344 Nguyễn Xuân Lâm 130287 1   5 6.5 6 17.5  
38 345 Nguyễn Mạc Linh 151291 1   5 5 6 16  
39 346 Vũ Mạnh Linh 130584 1 4 5.5 3.5 6 15  
40 347 Huỳnh Tấn Lĩnh 290981 1 3 4 7.5 5.5 17  
41 351 H'Lin Da Mlô 300592 1 1 6 7.5 5.5 19  
42 353 Y Năm Mlô 110383 1 1 5.5 4.5 5.5 15.5  
43 354 Ngô Xuân Nam 220777 1 7 5.5 5.5 7 18  
44 355 Hoàng Thị Nga 70489 1   6 7 6 19  
45 356 Hoàng Minh Ngọc 301287 1   7 6.5 6.5 20  
46 357 Đoàn Xuân Nguyên 80882 1   3.5 6 4.5 14  
47 358 Bùi Thị Nguyệt 71092 1   7 6 5.5 18.5  
48 360 H'Ngoan Niê 120882 1 1 6 5.5 6 17.5  
49 361 H' Tên Niê 150885 1 1 5 5 5.5 15.5  
50 362 Y Bhong Niê 130676 1 1 6.5 5.5 8 20  
51 364 Y Vôn Niê 200787 1 1 6 6 5 17  
52 365 Phạm Văn Phong 151280 1   5.5 5 4.5 15  
53 366 Nguyễn Hải Phúc 190692 1   4.5 5 5 14.5  
54 367 Ngô Thị Hà Phương 301292 1   6 6.5 5 17.5  
55 368 Nguyễn Thị Kim Phương 180891 2NT   5 6.5 5.5 17  
56 370 Trần Thế Quang 181268 1   5.5 6.5 7 19  
57 371 Huỳnh Tấn Quý 260185 1   5.5 5 4.5 15  
58 372 Hồ Thanh Quyền 100890 1   5.5 5 6.5 17  
59 373 Phạm Lãnh Sáng 81282 1   5.5 6 4.5 16  
60 374 Nguyễn Anh Tài 260687 1   3.5 5 5 13.5  
61 376 Nguyễn Ngọc Thái 151189 1 1 2.5 4 5.5 12  
62 377 Phạm Đinh Viết Thái 270885 1   5.5 5 5.5 16  
63 378 Bùi Ngọc Thắng 211180 1   5.5 3.5 6.5 15.5  
64 379 Hồ Quyết Thắng 100568 1 4 4.5 4.5 7 16  
65 380 Nguyễn Quyết Thắng 81088 1   6.5 5 7.5 19  
66 381 Võ Thị Thanh 100485 1 5 7 7 6.5 20.5  
67 382 Lang Văn Thành 90579 1   4.5 6.5 6 17  
68 383 Phạm Bá Thành 11287 1   5.5 6.5 7 19  
69 384 Ngô Thị Bích Thảo 10682 1   5 6 7 18  
70 386 Phạm Ngọc Thịnh 190389 1   4.5 6 5 15.5  
71 387 Vi Văn Tỉnh 270988 1 1 5.5 7 5 17.5  
72 388 Nguyễn Thị Thúy Trang 300480 1   7 6.5 6 19.5  
73 389 Phùng Văn Trung 300486 1   5.5 6 4 15.5  
74 391 Trương Văn 190977 1 7 5 6 5 16  
75 392 Nguyễn Công Tuấn 10187 1   6 5.5 5 16.5  
76 393 Nguyễn Minh Tuấn 20960 1   5.5 6.5 4 16  
77 394 Phan Văn Tuấn 251282 1 6 5.5 6.5 6 18  
78 395 Trần Trọng Tuấn 160888 1   5 5.5 7.5 18  
79 396 Trương Văn Tuấn 20287 2NT   6 6 6 18  
80 397 Nguyễn Xuân Tưởng 160686 1   6 6.5 5.5 18  
81 399 Nguyễn Quốc Việt 101080 1   5.5 5.5 6.5 17.5  
82 400 Kiều Quang Vinh 110681 1   5.5 5.5 6 17  
83 401 Nguyễn Trọng Ý 101090 1   4.5 5.5 5 15  
84 402 Nguyễn Đại Nam 161182 1   6 6.5 5 17.5  
85 404 Tạ Quang Ngọc 151178 1   5.5 6 5 16.5  
86 405 Trần Lệ Thủy 100872 1   7.5 5.5 6 19  
87 406 Phan Trung Tân 60984 1   7.5 6 8 21.5  
88 407 Đinh Thị Hằng Thảo 270591 1 1 7 5 7.5 19.5  
89 408 Lưu Quang Tín 300183 1   5.5 5 7 17.5  
90 409 Y Mưc Niê 111188 1 1 5 5 4 14  
91 410 Y ỹin Êban 20987 1 1 4 5 4.5 13.5  
92 412 Trương Đình Tuấn 280487 1 5 6.5 7 8 21.5  
93 413 Nguyễn Minh Tiền 30773 1 5 4.5 6.5 7 18  
94 414 H'Luyên Niê 260578 1 1 4.5 5 5 14.5  
95 415 Nguyễn Văn 150688 1   5 5 6 16  
96 417 Y Luyên 10181 1 1 6.5 6 7.5 20  
97 418 Buôn Krông Duy Phụ 90884 1 1 3.5 6 7.5 17  
98 419 Nguyễn Xuân Tiến 250475 1   6 6 6.5 18.5  
99 420 H'Wuan H Mok 281082 1 1 5 6 6.5 17.5  
100 421 Trần Thị Kim Loan 10989 1   5.5 5.5 7.5 18.5  
101 422 Nguyễn Thị Bích 120785 1   5.5 5.5 7 18  
102 423 Nông Hữu Chung 260287 1 1 5.5 7 7 19.5  
103 424 Trần Thị Bích Hạnh 100980 1 5 5.5 6 6.5 18  
104 425 Nguyễn Văn Thìn 240588 1 5 6 6.5 8 20.5  
105 426 Nguyễn Thanh Hưng 60583 1   6 6.5 7.5 20  
106 427 Đào Thị Ngàn 51183 1   7 5.5 4 16.5  
107 429 Trần Phi Hùng 121277 1   7 6.5 7.5 21  
108 430 Lê Thị Phương Thảo 101079 1   6 6.5 5 17.5  
109   Nghiêm Thế Ba 260471             Miễn thi
110   Nguyễn Quốc Cường 21274             Miễn thi
111   Nguyễn Hồng  Thái 21184             Miễn thi




















HĐTS NĂM 2010
Đăng nhập